diffusely
Adverb
diffusely (Adverb)
/dɪfjˈusli/
/dɪfjˈusli/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng phục vụ nhiều khu phố ở Chicago.The community center diffusely serves many neighborhoods in Chicago.
Tài nguyên không có sẵn rộng rãi ở vùng nông thôn.The resources are not diffusely available in rural areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Diffusely" là trạng từ chỉ cách thức lan tỏa hay phân tán một cách rộng rãi, không tập trung. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, y học, và văn học để diễn tả hiện tượng hay thông tin không được phân bổ rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "diffusely" không có sự khác biệt về hình thức viết hay cách phát âm, tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể ưu tiên các thuật ngữ chuyên ngành hơn.