digestible
Adjective
digestible (Adjective)
/daɪdʒˈɛstəbl/
/dɪdʒˈɛstəbl/
AI
Nghĩa 01
(mô tả thông tin) dễ hiểu, dễ tiếp thu, dễ theo dõi.
of information easy to understand or follow.
Ví dụ
Bài viết của John Smith rất dễ hiểu cho độc giả trẻ.The article by John Smith is very digestible for young readers.
Những lý thuyết xã hội phức tạp này không dễ hiểu với hầu hết mọi người.These complex social theories are not digestible for most people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trái cây và rau củ rất dễ tiêu hóa cho chế độ ăn lành mạnh.Fruits and vegetables are very digestible for a healthy diet.
Thức ăn nhanh không dễ tiêu hóa cho mọi người, gây ra vấn đề sức khỏe.Fast food is not digestible for everyone, causing health issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Từ 'digestible' có nghĩa là có thể dễ dàng tiêu hóa hoặc hấp thụ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, 'digestible' giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi nói. Từ này cũng được áp dụng trong các lĩnh vực khác như tâm lý học, để chỉ thông tin dễ hiểu và tiếp thu. 'Digestible' thường mang nghĩa tích cực, cho thấy sự dễ dàng trong việc tiếp nhận, cả về mặt vật lý lẫn trí thức.”