Anh - Việt

Bản dịch của từ Digestible trong tiếng Việt

digestible

Adjective

digestible (Adjective)

/daɪdʒˈɛstəbl/
/dɪdʒˈɛstəbl/
AI

Nghĩa 01

(mô tả thông tin) dễ hiểu, dễ tiếp thu, dễ theo dõi.

of information easy to understand or follow.

Ví dụ
Bài viết của John Smith rất dễ hiểu cho độc giả trẻ.The article by John Smith is very digestible for young readers.
Những lý thuyết xã hội phức tạp này không dễ hiểu với hầu hết mọi người.These complex social theories are not digestible for most people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(mô tả thực phẩm) có thể tiêu hóa được dễ dàng trong dạ dày và ruột, không gây khó tiêu.

of food able to be digested.

Ví dụ
Trái cây và rau củ rất dễ tiêu hóa cho chế độ ăn lành mạnh.Fruits and vegetables are very digestible for a healthy diet.
Thức ăn nhanh không dễ tiêu hóa cho mọi người, gây ra vấn đề sức khỏe.Fast food is not digestible for everyone, causing health issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh