Bản dịch của từ Digestible trong tiếng Việt

Digestible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digestible(Adjective)

daɪdʒˈɛstəbl
dɪdʒˈɛstəbl
01

(mô tả thông tin) dễ hiểu, dễ tiếp thu, dễ theo dõi.

Of information easy to understand or follow.

易懂的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(mô tả thực phẩm) có thể tiêu hóa được dễ dàng trong dạ dày và ruột, không gây khó tiêu.

Of food able to be digested.

易消化的食物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ