Bản dịch của từ Dining etiquette trong tiếng Việt

Dining etiquette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dining etiquette(Noun)

dˈaɪnɪŋ ˌɛtɪkˈɛt
ˈdaɪnɪŋ ˌɛtɪˈkɛt
01

Hành vi phù hợp và mong đợi trong bữa ăn, đặc biệt là trong các buổi trang trọng

Proper manners and expected etiquette during a meal, especially in formal settings.

正式场合用餐时应遵守的得体礼仪和预期行为

Ví dụ
02

Các quy chuẩn xã hội về cách bày bàn ăn và phép tắc trên bàn

Social norms regarding how to set up a meal and proper manners at the dining table

关于用餐礼仪和餐桌规矩的社会习俗

Ví dụ
03

Hướng dẫn cách cư xử đúng mực khi ăn uống chung với người khác

Guidelines on proper manners when dining with others.

关于与他人一同用餐时如何举止得体的指导

Ví dụ