Bản dịch của từ Disallowed belief trong tiếng Việt

Disallowed belief

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disallowed belief(Noun)

dˈɪsɐlˌəʊd bɪlˈiːf
ˈdɪsəˌɫoʊd bɪˈɫif
01

Một ý tưởng hoặc nguyên tắc bị từ chối hoặc cấm đoán

An idea or principle that is rejected or prohibited.

一个想法或原则被否定或禁止

Ví dụ
02

Một ý kiến hoặc niềm tin chắc chắn nhưng không phù hợp hoặc không được chấp nhận theo các tiêu chuẩn hoặc niềm tin chung

A strong opinion or belief that is not recognized by accepted standards or faith.

一种坚信不疑但未获得公认标准或信仰认可的观点或信念

Ví dụ
03

Quan điểm tôn giáo hoặc triết lý bị một nhóm người xem là không thể chấp nhận được

A particular group considers a certain religious belief or philosophy as unacceptable.

被某一群体视为不可接受的宗教或哲学信念

Ví dụ