disapprove of someone
disapprove of someone (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Xem ai đó hoặc điều gì đó là không mong muốn hoặc không phù hợp.
Xem ai đó hoặc điều gì đó là không mong muốn hoặc không phù hợp.
To regard someone or something as undesirable or inappropriate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
disapprove of someone (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bày tỏ sự không chấp thuận hoặc phản đối đối với ai đó.
Bày tỏ sự không chấp thuận hoặc phản đối đối với ai đó.
To express disapproval or objection towards someone
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Coi ai đó là không thuận lợi.
Coi ai đó là không thuận lợi.
To regard someone unfavorably
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "disapprove of someone" chỉ việc không đồng tình hoặc không ủng hộ hành vi, quan điểm hoặc tính cách của một người nào đó. Cách diễn đạt này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thể hiện ý kiến cá nhân về nguyên tắc đạo đức hoặc hành vi xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này có hình thức viết tương tự nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách diễn đạt có thể thay đổi, phản ánh văn hóa và xã hội của từng khu vực.