Bản dịch của từ Disapproved opposition trong tiếng Việt

Disapproved opposition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disapproved opposition(Noun)

dˌɪsɐprˈuːvd ˌɒpəzˈɪʃən
dɪsəˈpruvd ˌɑpəˈzɪʃən
01

Một nhóm hoặc tổ chức phản đối điều gì đó

A group or organization opposing something.

反对某事的团体或组织

Ví dụ
02

Hành động chống lại sự phản kháng hoặc bất đồng quan điểm

An act of protesting resistance or disagreement.

反抗或持不同意见的行为

Ví dụ
03

Sự bất hòa hoặc thù địch giữa các bên hoặc cá nhân

A disagreement or hostility between parties or individuals.

双方或个人之间的分歧或敌意。

Ví dụ