disarming
disarming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disarming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disarm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disarmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disarmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disarms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disarming |
disarming (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disarming" có nghĩa là làm cho người khác cảm thấy thoải mái, an tâm hoặc giảm bớt sự phòng thủ bằng sự thân thiện hoặc quyến rũ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ; cả hai phiên bản đều sử dụng "disarming" theo cùng một cách. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người Anh có thể sử dụng từ này trong các tình huống trang trọng hơn so với người Mỹ, nơi nó thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh thân mật.