Anh - Việt

Bản dịch của từ Disavowal trong tiếng Việt

disavowal

Noun

disavowal (Noun)

/dɪsəvˈaʊl/
/dɪsəvˈaʊl/
AI

Nghĩa 01

Sự phủ nhận hoặc bác bỏ mối quan hệ, sự biết về hoặc trách nhiệm đối với một việc, người hoặc hành động — tức là nói rằng mình không liên quan, không biết hoặc không chịu trách nhiệm.

A denial of knowledge relationship andor responsibility towards something or someone.

Ví dụ
Sự từ chối của chính trị gia khiến nhiều cử tri sốc trong cuộc bầu cử gần đây.The politician's disavowal shocked many voters in the recent election.
Cộng đồng không chấp nhận sự từ chối của anh ta về sự cố.The community did not accept his disavowal of the incident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh