Bản dịch của từ Disburse a serious cost trong tiếng Việt

Disburse a serious cost

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disburse a serious cost(Verb)

dɪsbˈɜːs ˈɑː sˈiərɪəs kˈɒst
ˈdɪzbɝs ˈɑ ˈsɪriəs ˈkɑst
01

Rút tiền ra ngoài, đặc biệt là từ một quỹ

Spend money, especially from a fund.

特别是从基金中支付款项

Ví dụ
02

Chi tiêu hoặc chi trả tiền cho hóa đơn hoặc các khoản phí

Spend or pay money for invoices or expenses.

花钱或支出,用于支付账单或日常开销

Ví dụ
03

Phân bổ ngân sách cho mục đích cụ thể

Allocating or distributing a budget for a specific purpose

为特定目的分配预算

Ví dụ