Bản dịch của từ Discarded receipt trong tiếng Việt

Discarded receipt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discarded receipt(Noun)

dɪskˈɑːdɪd rɪsˈiːpt
dɪˈskɑrdɪd rɪˈsipt
01

Một tài liệu xác nhận việc thanh toán hoặc giao dịch đã được coi là không cần thiết.

A document confirming payment or transaction has been deemed unnecessary.

一份承认支付或交易的文件,但该交易被认为是不必要的。

Ví dụ
02

Một mảnh giấy ghi lại giao dịch đã bị vứt đi hoặc không còn được lưu giữ.

A receipt of the transaction has been thrown away or is no longer kept.

一张交易凭证已经被丢弃或不再保留。

Ví dụ
03

Một biên nhận bằng văn bản xác nhận việc đã nhận hàng hóa hoặc dịch vụ đã được xử lý.

A written confirmation of the receipt of goods or services that have been processed.

一份关于已收到所处理商品或服务的书面确认。

Ví dụ