discomposed
VerbAdjective
discomposed (Verb)
/dɨskˈɑmpəsts/
/dɨskˈɑmpəsts/
AI
Ví dụ
Những bình luận thô lỗ đã làm người diễn thuyết mất bình tĩnh tối qua.The rude comments discomposed the speaker during the social event last night.
Âm nhạc lớn không làm khách mời mất bình tĩnh tại bữa tiệc.The loud music did not discompose the guests at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
discomposed (Adjective)
/dɨskˈɑmpəsts/
/dɨskˈɑmpəsts/
AI
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy lo lắng trong cuộc bất ổn xã hội gần đây ở Chicago.Many people felt discomposed during the recent social unrest in Chicago.
Cô ấy không bị lo lắng bởi những bình luận tiêu cực trên bài viết của mình.She was not discomposed by the negative comments on her post.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discomposed" trong tiếng Anh có nghĩa là làm mất bình tĩnh hoặc gây ra sự lo lắng, không thoải mái cho một cá nhân. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý, khi ai đó không còn giữ được sự điềm tĩnh. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và viết của từ này không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa các vùng miền.