Anh - Việt

Bản dịch của từ Discomposed trong tiếng Việt

discomposed

VerbAdjective

discomposed (Verb)

/dɨskˈɑmpəsts/
/dɨskˈɑmpəsts/
AI

Nghĩa 01

làm ai đó mất bình tĩnh hoặc bối rối; làm xáo trộn tâm trạng, khiến người ta không giữ được sự điềm tĩnh

disturb the composure of unsettle.

Ví dụ
Những bình luận thô lỗ đã làm người diễn thuyết mất bình tĩnh tối qua.The rude comments discomposed the speaker during the social event last night.
Âm nhạc lớn không làm khách mời mất bình tĩnh tại bữa tiệc.The loud music did not discompose the guests at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

discomposed (Adjective)

/dɨskˈɑmpəsts/
/dɨskˈɑmpəsts/
AI

Nghĩa 01

Trong trạng thái bối rối, hoảng hốt hoặc lo lắng; mất bình tĩnh vì bất ngờ hoặc lo âu.

in a state of agitation or dismay.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy lo lắng trong cuộc bất ổn xã hội gần đây ở Chicago.Many people felt discomposed during the recent social unrest in Chicago.
Cô ấy không bị lo lắng bởi những bình luận tiêu cực trên bài viết của mình.She was not discomposed by the negative comments on her post.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh