Anh - Việt

Bản dịch của từ Discomposing trong tiếng Việt

discomposing

VerbAdjective

discomposing (Verb)

/dɨskˈʌmpəsɨps/
/dɨskˈʌmpəsɨps/
AI

Nghĩa 01

Khiến thứ gì đó trở nên rối loạn, lộn xộn hoặc bị xáo trộn; làm mất trật tự hoặc ổn định của một vật hoặc tình huống.

cause something to become disorganized or disturbed.

Ví dụ
Cuộc biểu tình đã làm rối loạn trật tự và thói quen của thành phố.The protest was discomposing the city's usual order and routine.
Tin tức gây rối về việc sa thải đã gây sốc cho cộng đồng tuần trước.The discomposing news about layoffs shocked the community last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

discomposing (Adjective)

/dɨskˈʌmpəsɨps/
/dɨskˈʌmpəsɨps/
AI

Nghĩa 01

Gây cho người khác cảm thấy bối rối, lúng túng, ngượng hoặc lo lắng khiến họ mất bình tĩnh.

causing someone to feel embarrassed anxious or confused.

Ví dụ
Bài phát biểu gây khó chịu của anh ấy khiến mọi người trong khán phòng cảm thấy không thoải mái.His discomposing speech made everyone in the audience feel uncomfortable.
Hành vi gây khó chịu tại bữa tiệc không được khách mời đánh giá cao.The discomposing behavior at the party was not appreciated by guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh