Bản dịch của từ Disconnected enterprises trong tiếng Việt

Disconnected enterprises

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disconnected enterprises(Phrase)

dˌɪskənˈɛktɪd ˈɛntəprˌaɪzɪz
ˌdɪskəˈnɛktɪd ˈɛntɝˌpraɪzɪz
01

Những doanh nghiệp hoạt động độc lập mà không có sự hợp tác nào.

Businesses that operate independently without any collaboration

Ví dụ
02

Các công ty không chia sẻ tài nguyên hoặc thông tin.

Companies that do not share resources or information

Ví dụ
03

Các tổ chức không có liên kết hoặc phối hợp với nhau.

Organizations that are not linked or coordinated with each other

Ví dụ