Bản dịch của từ Disconnection from customers trong tiếng Việt

Disconnection from customers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disconnection from customers(Noun)

dˌɪskənˈɛkʃən frˈɒm kˈʌstəməz
ˌdɪskəˈnɛkʃən ˈfrɑm ˈkəstəmɝz
01

Hành động hoặc trạng thái của việc mất kết nối

Disconnected or no longer connected.

这是断开连接或已失去连接的状态。

Ví dụ
02

Cảm giác xa cách hoặc cảm thấy mình như ở xa lạ với ai đó hoặc điều gì đó

Feeling disconnected or alienated from someone or something.

对某人或某事感到疏离或陌生的感觉

Ví dụ
03

Sự gián đoạn hoặc đứt đoạn trong một mối liên hệ hoặc mối quan hệ

Interruption or break in a relationship or connection.

关系或连接上的中断或断裂

Ví dụ