Bản dịch của từ Discontinue inquiries trong tiếng Việt

Discontinue inquiries

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discontinue inquiries(Phrase)

dˈɪskəntˌɪnjuː ˈɪnkwɪriz
ˈdɪskənˌtɪnju ˈɪnˌkwaɪriz
01

Ngừng điều tra hoặc đánh giá về một vấn đề cụ thể.

To cease investigations or assessments into a particular matter

Ví dụ
02

Để ngừng thu thập thông tin hoặc dữ liệu liên quan đến một chủ đề

To halt the collection of information or data regarding a subject

Ví dụ
03

Ngừng việc tìm hiểu hoặc đặt câu hỏi về một điều gì đó.

To stop making inquiries or asking questions about something

Ví dụ