Bản dịch của từ Discontinued promotions trong tiếng Việt

Discontinued promotions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discontinued promotions(Phrase)

dˌɪskəntˈɪnjuːd prəmˈəʊʃənz
ˌdɪskənˈtɪnjud prəˈmoʊʃənz
01

Các chương trình khuyến mãi đã bị ngừng lại hoặc không còn khả dụng nữa.

Promotions that have been stopped or are no longer available

Ví dụ
02

Các hoạt động tiếp thị trước đây đã được cung cấp nhưng hiện đã bị ngừng.

Marketing activities that were previously offered but have been terminated

Ví dụ
03

Các sự kiện bán hàng không còn hoạt động hoặc có hiệu lực

Sales events that are no longer active or in effect

Ví dụ