Bản dịch của từ Discordant existence trong tiếng Việt
Discordant existence
Noun [U/C]

Discordant existence(Noun)
dɪskˈɔːdənt ɛɡzˈɪstəns
dɪˈskɔrdənt ˈɛɡˈzɪstəns
01
Một trạng thái đặc trưng bởi sự bất hòa hoặc những khác biệt.
A condition characterized by disharmony or differences
Ví dụ
02
Tình trạng bất đồng hoặc xung đột
A state of disagreement or conflict
Ví dụ
