Bản dịch của từ Discount offer trong tiếng Việt
Discount offer
Noun [U/C]

Discount offer(Noun)
dɪskˈaʊnt ˈɒfɐ
dɪˈskaʊnt ˈɔfɝ
01
Một khoản hoặc tỷ lệ phần trăm bị trừ từ tổng chi phí
A certain amount of money or a percentage deducted from the total cost.
从总成本中扣除的一笔金额或百分比。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một chương trình khuyến mãi giảm giá so với giá thường
A promotional discount that offers savings compared to the usual price.
打折促销,降低原价
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Giảm giá thông thường của một món hàng
A discount compared to the regular price of a certain item.
比商品的正常售价更优惠的价格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
