Bản dịch của từ Discourse analysis trong tiếng Việt

Discourse analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discourse analysis(Noun)

dˈɪskɔɹs ənˈæləsəs
dˈɪskɔɹs ənˈæləsəs
01

Nghiên cứu về cách tổ chức của các văn bản và cuộc trò chuyện

Research on text and dialogue structure.

研究文本结构和对话形式。

Ví dụ
02

Việc phân tích cách sử dụng ngôn ngữ ngoài cấp độ câu

Assess your language skills beyond just sentence-level proficiency.

超出句子层面的语言运用分析

Ví dụ
03

Một phân tích về cách ngôn ngữ hoạt động trong các tình huống giao tiếp.

Analysis of how language functions within the context of communication.

对语言在交际环境中的运作方式进行分析

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh