Anh - Việt

Bản dịch của từ Discrepancy trong tiếng Việt

discrepancy

Noun

discrepancy (Noun)

/dɪskɹˈɛpn̩si/
/dɪskɹˈɛpn̩si/
AI

Nghĩa 01

Sự khác nhau hoặc không khớp một cách bất ngờ hoặc phi lý giữa hai hay nhiều thông tin, dữ kiện hoặc kết quả; sự mâu thuẫn, chênh lệch khiến khó giải thích.

An illogical or surprising lack of compatibility or similarity between two or more facts.

Ví dụ
Sự không nhất quán giữa người giàu và người nghèo đáng lo ngại.The discrepancy between the rich and the poor is alarming.
Có sự không nhất quán trong kết quả khảo sát trên mạng xã hội.There is a discrepancy in the survey results on social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của discrepancy (Noun)

SingularPlural

discrepancy

discrepancies

Kết hợp từ của discrepancy (Noun)

ADJECTIVE + discrepancyPREPOSITIONVERB + discrepancydiscrepancy + VERB
Kết hợp từ của discrepancy
Collocation
Ví dụ

sự chênh lệch nhỏ

minor discrepancy

Có một sự khác biệt nhỏ trong kết quả khảo sát năm 2022.

There was a minor discrepancy in the survey results from 2022.

sự khác biệt nhỏ

small discrepancy

Có một sự khác biệt nhỏ trong kết quả khảo sát năm 2022.

There was a small discrepancy in the survey results from 2022.

sự khác biệt lớn

major discrepancy

Trong bài thi nói IELTS, có sự khác biệt lớn giữa câu trả lời của Tom và bản ghi âm.

In the IELTS speaking test, there was a major discrepancy between Tom's answers and the audio recording.

sự chênh lệch lớn

large discrepancy

Có một sự chênh lệch lớn về thu nhập giữa các gia đình giàu và nghèo.

There is a large discrepancy in income between rich and poor families.

sự chênh lệch rõ rệt

marked discrepancy

Có sự khác biệt rõ ràng về thu nhập giữa thành phố và nông thôn.

There is a marked discrepancy in income between urban and rural areas.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh