Bản dịch của từ Discrepancy trong tiếng Việt
Discrepancy

Discrepancy (Noun)
Sự khác nhau hoặc không khớp một cách bất ngờ hoặc phi lý giữa hai hay nhiều thông tin, dữ kiện hoặc kết quả; sự mâu thuẫn, chênh lệch khiến khó giải thích.
An illogical or surprising lack of compatibility or similarity between two or more facts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "discrepancy" có nghĩa là sự không đồng nhất hoặc khác biệt giữa hai hoặc nhiều yếu tố, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như dữ liệu, báo cáo hay kết quả nghiên cứu. Trong tiếng Anh, từ này có cùng hình thức viết và phát âm ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với Anh thường nhấn mạnh vào sự không nhất quán trong tài liệu chính thức hơn. "Discrepancy" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, tài chính hay nghiên cứu khoa học để chỉ sự khác biệt không mong muốn giữa các số liệu.
Họ từ
Từ "discrepancy" có nghĩa là sự không đồng nhất hoặc khác biệt giữa hai hoặc nhiều yếu tố, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như dữ liệu, báo cáo hay kết quả nghiên cứu. Trong tiếng Anh, từ này có cùng hình thức viết và phát âm ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với Anh thường nhấn mạnh vào sự không nhất quán trong tài liệu chính thức hơn. "Discrepancy" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, tài chính hay nghiên cứu khoa học để chỉ sự khác biệt không mong muốn giữa các số liệu.
