discrepancy
discrepancy (Noun)
Nghĩa 01
Sự khác nhau hoặc không khớp một cách bất ngờ hoặc phi lý giữa hai hay nhiều thông tin, dữ kiện hoặc kết quả; sự mâu thuẫn, chênh lệch khiến khó giải thích.
An illogical or surprising lack of compatibility or similarity between two or more facts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của discrepancy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
discrepancy | discrepancies |
Kết hợp từ của discrepancy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự chênh lệch nhỏ minor discrepancy | Có một sự khác biệt nhỏ trong kết quả khảo sát năm 2022. There was a minor discrepancy in the survey results from 2022. |
sự khác biệt nhỏ small discrepancy | Có một sự khác biệt nhỏ trong kết quả khảo sát năm 2022. There was a small discrepancy in the survey results from 2022. |
sự khác biệt lớn major discrepancy | Trong bài thi nói IELTS, có sự khác biệt lớn giữa câu trả lời của Tom và bản ghi âm. In the IELTS speaking test, there was a major discrepancy between Tom's answers and the audio recording. |
sự chênh lệch lớn large discrepancy | Có một sự chênh lệch lớn về thu nhập giữa các gia đình giàu và nghèo. There is a large discrepancy in income between rich and poor families. |
sự chênh lệch rõ rệt marked discrepancy | Có sự khác biệt rõ ràng về thu nhập giữa thành phố và nông thôn. There is a marked discrepancy in income between urban and rural areas. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discrepancy" có nghĩa là sự không đồng nhất hoặc khác biệt giữa hai hoặc nhiều yếu tố, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như dữ liệu, báo cáo hay kết quả nghiên cứu. Trong tiếng Anh, từ này có cùng hình thức viết và phát âm ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với Anh thường nhấn mạnh vào sự không nhất quán trong tài liệu chính thức hơn. "Discrepancy" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, tài chính hay nghiên cứu khoa học để chỉ sự khác biệt không mong muốn giữa các số liệu.
