Anh - Việt

Bản dịch của từ Discrepant trong tiếng Việt

discrepant

AdjectiveNoun

discrepant (Adjective)

/dɪskɹˈɛpnt/
/dɪskɹˈɛpnt/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả sự khác nhau hoặc không nhất quán giữa hai hay nhiều thông tin, dữ kiện, hoặc ý kiến; không giống nhau, mâu thuẫn với nhau.

Showing difference inconsistent dissimilar.

Ví dụ
Quan điểm không nhất quán của cô ấy về vấn đề gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.Her discrepant views on the issue caused a heated debate.
Bài luận của anh ấy bị chỉ trích vì không nhất quán với sự thật.His essay was criticized for being discrepant with the facts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

discrepant (Noun)

/dɪskɹˈɛpnt/
/dɪskɹˈɛpnt/
AI

Nghĩa 01

Từ cổ: chỉ một người bất đồng chính kiến hoặc người chống đối (một người có quan điểm khác hoặc phản đối chính quyền/điểm chung).

archaic A dissident.

Ví dụ
Người không đồng tình đã phát biểu về chính sách của chính phủ.The discrepant was vocal about the government's policies.
Không có ai không đồng tình trong cuộc họp phản đối luật mới.There was no discrepant at the meeting who opposed the new law.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh