Bản dịch của từ Discrown trong tiếng Việt

Discrown

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discrown(Verb)

dɪskɹˈaʊn
dɪskɹˈaʊn
01

Lấy mất vương miện; cách nói bóng nghĩa là tước bỏ quyền lực, hạ bệ hoặc làm cho mất uy quyền của một người.

To deprive of a crown Chiefly figurative to deprive of power to depose to humble.

剥夺王冠,象征权力的失去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh