Bản dịch của từ Discussion setup trong tiếng Việt
Discussion setup
Noun [U/C]

Discussion setup(Noun)
dɪskˈʌʃən sˈɛtʌp
dɪˈskəʃən ˈsɛˌtəp
01
Một cách bố trí hoặc thiết lập để tham gia vào cuộc thảo luận.
An arrangement or setup for engaging in discussion
Ví dụ
02
Một khuôn khổ có cấu trúc để thảo luận về các chủ đề hoặc vấn đề.
A structured framework for discussing topics or issues
Ví dụ
03
Giai đoạn đầu tiên trong đó các chủ đề được xác định và chuẩn bị cho cuộc thảo luận.
A preliminary stage in which topics are identified and prepared for discussion
Ví dụ
