disdainfulness
NounAdjective
disdainfulness (Noun)
/dɪsdˈeɪnflnɛs/
/dɪsdˈeɪnflnɛs/
AI
Ví dụ
Sự khinh miệt của anh ấy đối với người nghèo rõ ràng trong sự kiện từ thiện.His disdainfulness towards the poor was evident during the charity event.
Nhiều người không đánh giá cao sự khinh miệt của cô ấy trong các cuộc thảo luận xã hội.Many people do not appreciate her disdainfulness in social discussions.
disdainfulness (Adjective)
/dɪsdˈeɪnflnɛs/
/dɪsdˈeɪnflnɛs/
AI
Ví dụ
Sự khinh thường của cô ấy đối với người vô gia cư rất rõ ràng trong sự kiện từ thiện.Her disdainfulness towards the homeless was evident during the charity event.
Anh ấy không thể hiện sự khinh thường khi thảo luận về các vấn đề xã hội.He does not show disdainfulness when discussing social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disdainfulness" (danh từ) diễn tả cảm giác hoặc trạng thái khinh thường, xem thường người khác hoặc điều gì đó. Từ này được cấu thành từ "disdain" (khinh bỉ) với hậu tố "-fulness" chỉ trạng thái. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, cách sử dụng từ này không khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng ít hơn trong đời sống hàng ngày so với tiếng Anh Mỹ, nơi thuật ngữ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn bản chính thức và phê bình.