Bản dịch của từ Disestablish trong tiếng Việt

Disestablish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disestablish(Verb)

dɪsɛstˈæblɪʃ
dɪsɛstˈæblɪʃ
01

Tước bỏ địa vị chính thức của một tổ chức, đặc biệt là một Giáo hội quốc gia.

Deprive an organization especially a national Church of its official status.

Ví dụ

Dạng động từ của Disestablish (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Disestablish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Disestablished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Disestablished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Disestablishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Disestablishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ