Bản dịch của từ Disestablish trong tiếng Việt
Disestablish

Disestablish(Verb)
Tước bỏ địa vị chính thức của một tổ chức, đặc biệt là một Giáo hội quốc gia.
Deprive an organization especially a national Church of its official status.
Dạng động từ của Disestablish (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Disestablish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Disestablished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Disestablished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Disestablishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Disestablishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disestablish" có nghĩa là loại bỏ quyền lực hoặc vị trí chính thức của một tổ chức, thường là một giáo hội, trong mối quan hệ với nhà nước. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và cách viết tương tự nhau. Trong ngữ cảnh sử dụng, "disestablish" thường liên quan đến các cuộc cải cách hoặc xung đột về quyền lực giữa các tôn giáo và chính quyền.
Từ "disestablish" xuất phát từ tiếng Latin "dis-" có nghĩa là "không", "rời bỏ", và "stabilire", có nghĩa là "thiết lập". Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ hành động bãi bỏ một thiết lập hoặc thể chế nào đó, như là một nhà thờ được công nhận. Trong lịch sử, "disestablish" thường liên quan đến việc xóa bỏ mối liên hệ giữa nhà nước và tôn giáo. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ sự loại bỏ hoặc hủy bỏ bất kỳ cơ cấu hoặc tổ chức nào đã được thiết lập trước đó.
Từ "disestablish" ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bài đọc và bài viết, thể hiện những khái niệm về sự tách rời hay xóa bỏ các tổ chức hoặc chế độ liên quan đến tôn giáo hoặc chính trị. Trong ngữ cảnh chung hơn, từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về sự thay đổi trong cấu trúc quyền lực, đặc biệt trong các tài liệu lịch sử hoặc chính trị, khi nói đến việc bãi bỏ các thiết chế đã được thành lập.
Họ từ
Từ "disestablish" có nghĩa là loại bỏ quyền lực hoặc vị trí chính thức của một tổ chức, thường là một giáo hội, trong mối quan hệ với nhà nước. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và cách viết tương tự nhau. Trong ngữ cảnh sử dụng, "disestablish" thường liên quan đến các cuộc cải cách hoặc xung đột về quyền lực giữa các tôn giáo và chính quyền.
Từ "disestablish" xuất phát từ tiếng Latin "dis-" có nghĩa là "không", "rời bỏ", và "stabilire", có nghĩa là "thiết lập". Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ hành động bãi bỏ một thiết lập hoặc thể chế nào đó, như là một nhà thờ được công nhận. Trong lịch sử, "disestablish" thường liên quan đến việc xóa bỏ mối liên hệ giữa nhà nước và tôn giáo. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ sự loại bỏ hoặc hủy bỏ bất kỳ cơ cấu hoặc tổ chức nào đã được thiết lập trước đó.
Từ "disestablish" ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bài đọc và bài viết, thể hiện những khái niệm về sự tách rời hay xóa bỏ các tổ chức hoặc chế độ liên quan đến tôn giáo hoặc chính trị. Trong ngữ cảnh chung hơn, từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về sự thay đổi trong cấu trúc quyền lực, đặc biệt trong các tài liệu lịch sử hoặc chính trị, khi nói đến việc bãi bỏ các thiết chế đã được thành lập.
