Bản dịch của từ Disheveled trong tiếng Việt

Disheveled

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disheveled(Adjective)

dɪˈʃɛ.vəld
dɪˈʃɛ.vəld
01

Rối bời, lộn xộn; trông bẩn thỉu, luộm thuộm và không gọn gàng.

In disarray extremely disorderly.

杂乱无章

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Disheveled (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Disheveled

Tóc rối

More disheveled

Tóc rối bù hơn

Most disheveled

Rối rắm nhất

Disheveled(Verb)

dɪʃˈɛvld
dɪʃˈɛvld
01

(mô tả tóc, quần áo, vẻ ngoài) rối bời, xộc xệch, lộn xộn, không gọn gàng khiến trông bù xù hoặc luộm thuộm.

Of hair clothes etc untidy disordered.

凌乱的头发或衣服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Disheveled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dishevel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Disheveled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Disheveled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dishevels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Disheveling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ