Bản dịch của từ Dishonorableness trong tiếng Việt

Dishonorableness

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dishonorableness(Noun)

dɪˈsɑ.nɚ.ə.bəl.nəs
dɪˈsɑ.nɚ.ə.bəl.nəs
01

Tình trạng hoặc phẩm chất thiếu danh dự, không có phẩm giá hoặc thiếu các nguyên tắc đạo đức; hành vi hèn hạ, đáng xấu hổ.

The state or quality of lacking honor or moral principles.

缺乏荣誉或道德原则的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dishonorableness(Noun Uncountable)

dɨsˌɔnhəbɹˈɛməsənz
dɨsˌɔnhəbɹˈɛməsənz
01

Tính chất thiếu danh dự; không có phẩm giá, liêm chính hoặc uy tín — hành vi hoặc phẩm chất gây mất thể diện, đáng xấu hổ, thiếu trung thực.

The quality of being dishonorable lack of honor or integrity.

不光彩的品质;缺乏荣誉或正直。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ