Bản dịch của từ Disillusioned trong tiếng Việt
Disillusioned

Disillusioned(Adjective)
Cảm thấy thất vọng, mất niềm tin hoặc vỡ mộng vì phát hiện thực tế không như những ảo tưởng hoặc hy vọng trước đó.
Disappointed experiencing disillusionment having lost ones illusions.
Disillusioned(Verb)
“Disillusioned” là dạng quá khứ/ phân từ của “disillusion” (làm vỡ mộng, khiến ai đó nhận ra sự thật phũ phàng). Nghĩa là đã không còn ảo tưởng, thất vọng hoặc chán nản vì nhận ra rằng điều mình tin tưởng hoặc kỳ vọng trước đây không đúng hoặc không tốt như tưởng.
Simple past and past participle of disillusion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Disillusioned" là tính từ chỉ trạng thái mất niềm tin hoặc cảm giác thất vọng khi nhận ra rằng một điều gì đó không như mong đợi. Chẳng hạn, một người có thể cảm thấy "disillusioned" với một người lãnh đạo khi họ phát hiện ra những hành động sai trái của người đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn âm.
Từ "disillusioned" xuất phát từ tiền tố "dis-" (nghĩa là không hoặc loại bỏ) và từ gốc "illusion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "illusio", có nghĩa là ảo tưởng. Thời kỳ Phục hưng, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ trạng thái mất đi ảo tưởng hoặc những niềm tin sai lệch. Ngày nay, "disillusioned" chỉ trạng thái thất vọng, chán nản khi nhận ra thực tại không như mong đợi, phản ánh một quá trình nhận thức tiêu cực đối với sự thật.
Từ "disillusioned" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần diễn đạt cảm xúc và quan điểm. Trong phần Reading, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản về xã hội hoặc tâm lý học, miêu tả sự thất vọng sau khi nhận ra thực tế không tương ứng với mong đợi. Trong ngữ cảnh khái quát, "disillusioned" thường được sử dụng để mô tả cảm xúc của cá nhân khi họ trải qua sự tan vỡ niềm tin, chẳng hạn trong các câu chuyện về xã hội, chính trị hoặc quan hệ cá nhân.
Họ từ
"Disillusioned" là tính từ chỉ trạng thái mất niềm tin hoặc cảm giác thất vọng khi nhận ra rằng một điều gì đó không như mong đợi. Chẳng hạn, một người có thể cảm thấy "disillusioned" với một người lãnh đạo khi họ phát hiện ra những hành động sai trái của người đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn âm.
Từ "disillusioned" xuất phát từ tiền tố "dis-" (nghĩa là không hoặc loại bỏ) và từ gốc "illusion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "illusio", có nghĩa là ảo tưởng. Thời kỳ Phục hưng, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ trạng thái mất đi ảo tưởng hoặc những niềm tin sai lệch. Ngày nay, "disillusioned" chỉ trạng thái thất vọng, chán nản khi nhận ra thực tại không như mong đợi, phản ánh một quá trình nhận thức tiêu cực đối với sự thật.
Từ "disillusioned" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần diễn đạt cảm xúc và quan điểm. Trong phần Reading, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản về xã hội hoặc tâm lý học, miêu tả sự thất vọng sau khi nhận ra thực tế không tương ứng với mong đợi. Trong ngữ cảnh khái quát, "disillusioned" thường được sử dụng để mô tả cảm xúc của cá nhân khi họ trải qua sự tan vỡ niềm tin, chẳng hạn trong các câu chuyện về xã hội, chính trị hoặc quan hệ cá nhân.
