disillusionment
disillusionment (Noun)
Nghĩa 01
Cảm giác thất vọng sâu sắc, gần giống trầm cảm, khi nhận ra điều gì đó không như mình kỳ vọng hoặc tin tưởng; đôi khi kèm theo nỗi băn khoăn, mất niềm tin hay khủng hoảng về niềm tin, giá trị đã từng có.
A feeling of disappointment akin to depression arising from the realization that something is not what it was expected or believed to be possibly accompanied by philosophical angst from having ones beliefs challenged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của disillusionment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự thất vọng công khai public disillusionment | Sự thất vọng của công chúng với chính sách của chính phủ đang tăng lên. Public disillusionment with government policies is on the rise. |
sự mất lòng tin lan rộng widespread disillusionment | Sự thất vọng phổ biến giữa giới trẻ ảnh hưởng tiêu cực đến sự hài hòa xã hội. Widespread disillusionment among youth affects social harmony negatively. |
sự thất vọng tổng thể general disillusionment | Có sự thất vọng chung với các chính sách xã hội hiện tại. There is a general disillusionment with the current social policies. |
sự mất lòng tin ngày càng tăng growing disillusionment | Sự thất vọng ngày càng tăng với các nền tảng truyền thông xã hội đang trở thành một xu hướng phổ biến. Growing disillusionment with social media platforms is becoming a common trend. |
mất niềm tin vào chính trị political disillusionment | Sự thất vọng về chính trị có thể dẫn đến không tham gia quá trình dân chủ. Political disillusionment can lead to disengagement from the democratic process. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sự vỡ mộng (disillusionment) là trạng thái tâm lý khi một cá nhân hoặc nhóm nhận ra rằng những niềm tin, kỳ vọng hay ảo tưởng của họ về một điều gì đó không phản ánh đúng thực tế. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm giác thất vọng sâu sắc khi phát hiện sự thật không như mong đợi. Sự sử dụng của từ này trong cả Anh Anh (British English) và Anh Mỹ (American English) là tương đương, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc cách phát âm.