Bản dịch của từ Disillusionment trong tiếng Việt
Disillusionment

Disillusionment(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm giác thất vọng sâu sắc, gần giống trầm cảm, khi nhận ra điều gì đó không như mình kỳ vọng hoặc tin tưởng; đôi khi kèm theo nỗi băn khoăn, mất niềm tin hay khủng hoảng về niềm tin, giá trị đã từng có.
A feeling of disappointment akin to depression arising from the realization that something is not what it was expected or believed to be possibly accompanied by philosophical angst from having ones beliefs challenged.
失望与幻灭的感觉
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sự vỡ mộng (disillusionment) là trạng thái tâm lý khi một cá nhân hoặc nhóm nhận ra rằng những niềm tin, kỳ vọng hay ảo tưởng của họ về một điều gì đó không phản ánh đúng thực tế. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm giác thất vọng sâu sắc khi phát hiện sự thật không như mong đợi. Sự sử dụng của từ này trong cả Anh Anh (British English) và Anh Mỹ (American English) là tương đương, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc cách phát âm.
Từ "disillusionment" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "désillusion" và được cấu thành từ tiền tố "dis-" có nghĩa là "không" và "illusion" xuất phát từ tiếng Latinh "illusionem", tức là "ảo tưởng". Lịch sử từ này gắn liền với quá trình cảm nhận sự mất mát niềm tin hoặc kỳ vọng, thường diễn ra sau khi một người nhận ra thực tế không như mong đợi. Ngày nay, "disillusionment" biểu thị trạng thái tâm lý của sự thất vọng khi khám phá ra sự thật phũ phàng, đồng thời phản ánh chiều sâu cảm xúc về sự tan vỡ của hy vọng.
Từ "disillusionment" thường xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi thí sinh cần thảo luận về cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân. Tần suất sử dụng từ này cao hơn trong ngữ cảnh văn học, xã hội và tâm lý, mô tả trạng thái mất niềm tin hoặc kỳ vọng không đạt được. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ những trải nghiệm tiêu cực liên quan đến thất vọng trong mối quan hệ hoặc công việc.
Họ từ
Sự vỡ mộng (disillusionment) là trạng thái tâm lý khi một cá nhân hoặc nhóm nhận ra rằng những niềm tin, kỳ vọng hay ảo tưởng của họ về một điều gì đó không phản ánh đúng thực tế. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm giác thất vọng sâu sắc khi phát hiện sự thật không như mong đợi. Sự sử dụng của từ này trong cả Anh Anh (British English) và Anh Mỹ (American English) là tương đương, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc cách phát âm.
Từ "disillusionment" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "désillusion" và được cấu thành từ tiền tố "dis-" có nghĩa là "không" và "illusion" xuất phát từ tiếng Latinh "illusionem", tức là "ảo tưởng". Lịch sử từ này gắn liền với quá trình cảm nhận sự mất mát niềm tin hoặc kỳ vọng, thường diễn ra sau khi một người nhận ra thực tế không như mong đợi. Ngày nay, "disillusionment" biểu thị trạng thái tâm lý của sự thất vọng khi khám phá ra sự thật phũ phàng, đồng thời phản ánh chiều sâu cảm xúc về sự tan vỡ của hy vọng.
Từ "disillusionment" thường xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi thí sinh cần thảo luận về cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân. Tần suất sử dụng từ này cao hơn trong ngữ cảnh văn học, xã hội và tâm lý, mô tả trạng thái mất niềm tin hoặc kỳ vọng không đạt được. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ những trải nghiệm tiêu cực liên quan đến thất vọng trong mối quan hệ hoặc công việc.
