Anh - Việt

Bản dịch của từ Angst trong tiếng Việt

angst

Noun

angst (Noun)

/ˈɑŋkst/
/ˈɑŋkst/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác lo âu sâu sắc, thường mang tính mơ hồ hoặc nặng nề về cuộc sống, tình trạng của nhân loại hoặc thế giới nói chung — một nỗi bồn chồn, sợ hãi hoặc chán nản không rõ hướng cụ thể.

A feeling of deep anxiety or dread typically an unfocused one about the human condition or the state of the world in general.

Ví dụ
Tuổi teen thường trải qua nỗi lo lắng về tương lai trong xã hội.Teenagers often experience angst about their future in society.
Cuốn tiểu thuyết khám phá nỗi lo âu tồn tại của nhân vật trong xã hội hiện đại.The novel explores the characters' existential angst in modern society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh