Bản dịch của từ Angst trong tiếng Việt

Angst

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Angst(Noun)

ˈɑŋkst
ˈɑŋkst
01

Cảm giác lo âu sâu sắc, thường mang tính mơ hồ hoặc nặng nề về cuộc sống, tình trạng của nhân loại hoặc thế giới nói chung — một nỗi bồn chồn, sợ hãi hoặc chán nản không rõ hướng cụ thể.

A feeling of deep anxiety or dread typically an unfocused one about the human condition or the state of the world in general.

深深的焦虑和恐惧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ