angst
angst (Noun)
Nghĩa 01
Cảm giác lo âu sâu sắc, thường mang tính mơ hồ hoặc nặng nề về cuộc sống, tình trạng của nhân loại hoặc thế giới nói chung — một nỗi bồn chồn, sợ hãi hoặc chán nản không rõ hướng cụ thể.
A feeling of deep anxiety or dread typically an unfocused one about the human condition or the state of the world in general.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Angst" là một từ gốc Đức, chỉ trạng thái lo âu, bất an hoặc sự khắc khoải tâm hồn. Trong văn hóa phương Tây, từ này thường được sử dụng để miêu tả cảm giác không thỏa mãn và mối lo ngại về sự tồn tại. Trong tiếng Anh, "angst" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện nhiều trong văn học và triết học, nhằm thể hiện cảm xúc chân thật của con người trước những biến động của cuộc sống.