dread
dread (Noun)
Nghĩa 01
Một người có tóc bím tết kiểu dreadlocks (tóc xoăn dày thành từng búi hoặc sợi rối lớn).
A person with dreadlocks.
Nghĩa 02
Sự khiếp sợ, nỗi sợ lớn hoặc lo lắng rất mạnh về điều gì đó sắp xảy ra hoặc đang xảy ra.
Great fear or apprehension.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dread (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dread | dreads |
Kết hợp từ của dread (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nỗi sợ hãi leo thang mounting dread | Sự lo lắng ngày càng tăng về sự từ chối xã hội đã tiêu thụ mọi suy nghĩ của cô ấy. The mounting dread of social rejection consumed her every thought. |
nỗi sợ hãi không tên nameless dread | Cô ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi không tên trước bài thi nói IELTS. She felt a nameless dread before the IELTS speaking test. |
nỗi sợ tăng lên growing dread | Sự lo lắng ngày càng tăng về việc nói trước công chúng đã làm chậm tiến trình chuẩn bị IELTS của cô ấy. The growing dread of public speaking hindered her IELTS preparation. |
nỗi sợ hãi không ngớt constant dread | Sống trong sự sợ hãi liên tục về cyberbullying ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Living in constant dread of cyberbullying affects mental health. |
sợ hãi lan tỏa creeping dread | Sự lo lắng lan tràn khi phải nói trước đám đông khiến anh ta căng thẳng. The creeping dread of public speaking made him anxious. |
dread (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cảm thấy lo lắng, sợ hãi và chờ đợi điều gì đó không hay sẽ xảy ra; e ngại, khiếp sợ trước một việc sắp tới.
Anticipate with great apprehension or fear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dread (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dread |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dreaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dreaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dreads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dreading |
Kết hợp từ của dread (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kinh hãi tuyệt đối dread absolutely | Cô ấy thực sự sợ hãi các buổi gặp gỡ xã hội. She absolutely dreads social gatherings. |
luôn sợ hãi dread always | Cô ấy luôn cảm thấy sợ hãi trước các buổi gặp gỡ xã hội. She always felt dread before social gatherings. |
ghét làm dread rather | Cô ấy cảm thấy sợ hãi hơn là hồi hộp về bữa tiệc sắp tới. She felt dread rather than excitement about the upcoming party. |
dread (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dread" trong tiếng Anh có nghĩa là sự lo sợ hay cảm giác bất an, thường liên quan đến những điều xấu sắp xảy ra. Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm /drɛd/ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể. Trong văn viết, "dread" thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, mang ý nghĩa tương tự trong cả hai biến thể. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và cách sử dụng cụ thể trong giao tiếp hàng ngày.