Bản dịch của từ Dread - trong tiếng Việt

Dread -

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dread - (Noun)

drˈɛd ˈiː
ˈdrɛd ˈi
01

Điều gì đó gây ra sự sợ hãi

Something that causes fear

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng tột độ

A feeling of great fear or apprehension

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một nỗi sợ hãi mãnh liệt hoặc kinh hoàng

An intense fear or terror

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một người hoặc vật gây ra nỗi sợ hãi

A person or thing that causes fear

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng mãnh liệt

A strong feeling of fear or anxiety

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi rằng một điều gì đó xấu sẽ xảy ra.

A feeling of apprehension or fear that something bad will happen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dread - (Verb)

drˈɛd ˈiː
ˈdrɛd ˈi
01

Cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng mãnh liệt

To anticipate with fear to worry about something that may happen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lo sợ điều gì đó sắp xảy ra

To anticipate with great fear

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kính sợ; coi với lòng tôn kính hoặc kính

To regard with reverence or awe

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cảm thấy vô cùng sợ hãi hoặc lo âu

To feel great fear or apprehension

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Cảm thấy vô cùng sợ hãi

To feel great fear

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Lo sợ, e sợ

To regard with great apprehension

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa