Bản dịch của từ Dread - trong tiếng Việt
Dread -
NounVerb

Dread - (Noun)
drˈɛd ˈiː
ˈdrɛd ˈi
02
Cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng tột độ
A feeling of great fear or apprehension
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dread - (Verb)
drˈɛd ˈiː
ˈdrɛd ˈi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
