Bản dịch của từ Disillusioned adult trong tiếng Việt

Disillusioned adult

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disillusioned adult(Noun)

dˌɪsɪlˈuːʒənd ˈeɪdəlt
ˌdɪsəˈɫuʒənd ˈeɪdəɫt
01

Một người thất vọng, đặc biệt do nhận thức về những sự thật khắc nghiệt.

Someone feels disappointed, especially when faced with harsh realities.

一个人感到绝望,尤其是当他意识到那些残酷的真相时。

Ví dụ
02

Một người trưởng thành đã mất niềm tin vào những lý tưởng và niềm tin mà ngày xưa họ từng tin tưởng

An adult has become disillusioned with the ideals and beliefs they once held.

一个成年人对自己曾经坚守的理想和信念感到失望透顶。

Ví dụ
03

Một người trưởng thành đã mất đi những niềm tin hoặc kỳ vọng trong sáng và lý tưởng của mình.

An adult has given up naive or idealistic views and expectations.

一个成年人,已经放弃了天真或理想主义的看法和期待

Ví dụ