disinfecting
disinfecting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disinfecting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disinfect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disinfected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disinfected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disinfects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disinfecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disinfecting" được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ hoặc tiêu diệt vi khuẩn, virus và mầm bệnh trên bề mặt hoặc vật dụng nhằm ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ "disinfecting" phổ biến hơn trong ngữ cảnh y tế và vệ sinh công cộng ở cả hai biến thể ngôn ngữ này.