Bản dịch của từ Disinterested trong tiếng Việt
Disinterested
Adjective

Disinterested(Adjective)
dɪsˈɪntərˌɛstɪd
dɪˈzɪntɝəstɪd
01
Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân hay ý kiến riêng khi xem xét và trình bày sự thật.
Not influenced by personal feelings or opinions in considering and representing facts
Ví dụ
02
Công bằng hoặc không thiên vị
Impartial or unbiased
Ví dụ
