Bản dịch của từ Disjoining license trong tiếng Việt

Disjoining license

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disjoining license(Phrase)

dˈɪsdʒɔɪnɪŋ lˈaɪsəns
ˈdɪsˌdʒɔɪnɪŋ ˈɫɪsəns
01

Một thỏa thuận cho phép tách rời hai hoặc nhiều tổ chức

An agreement that allows for the separation of two or more entities.

允许两个或多个实体分离的协议

Ví dụ
02

Một giấy phép pháp lý để tách hoặc tháo rời

A legal allowance to disconnect or detach.

合法的拆离或断开许可

Ví dụ
03

Một tài liệu cấp quyền cho phép tách rời các bên tham gia hợp đồng hoặc mối quan hệ

A termination notice to sever the relationship between the involved parties in a contract or agreement.

一份授予解除合同或关系中相关方权力的文件

Ví dụ