Anh - Việt

Bản dịch của từ Disklike trong tiếng Việt

disklike

AdjectiveVerb

disklike (Adjective)

/dˈɪsklˌaɪk/
/dˈɪsklˌaɪk/
AI

Nghĩa 01

Có dạng giống đĩa; hình tròn, dẹt và mỏng giống một chiếc đĩa.

Similar to a disk in shape or form.

Ví dụ
Chiếc bông tai hình đĩa của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người trong buổi thuyết trình.Her disklike earrings caught everyone's attention during the presentation.
Một số người có thể không thích phong cách hiện đại của tòa nhà văn phòng mới.Some people may disklike the modern style of the new office building.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

disklike (Verb)

/dˈɪsklˌaɪk/
/dˈɪsklˌaɪk/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy không thích, phản đối hoặc không ưa điều gì đó; có thái độ không đồng tình hoặc khó chịu với một việc, một người hay một ý tưởng.

To be averse or disapproving of something.

Ví dụ
Cô ấy không thích tham gia các buổi tụ tập xã hội lớn.She disklikes attending large social gatherings.
Anh ấy không không thích gặp gỡ người mới tại các sự kiện xã hội.He doesn't disklike meeting new people at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh