Bản dịch của từ Disklike trong tiếng Việt

Disklike

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disklike (Adjective)

dˈɪsklˌaɪk
dˈɪsklˌaɪk
01

Có dạng giống đĩa; hình tròn, dẹt và mỏng giống một chiếc đĩa.

Similar to a disk in shape or form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Disklike (Verb)

dˈɪsklˌaɪk
dˈɪsklˌaɪk
01

Cảm thấy không thích, phản đối hoặc không ưa điều gì đó; có thái độ không đồng tình hoặc khó chịu với một việc, một người hay một ý tưởng.

To be averse or disapproving of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh