dislocation
Noun
dislocation (Noun)
/dɪsloʊkˈeɪʃn/
/dɪsloʊkˈeɪʃn/
AI
Nghĩa 01 · Trạng thái bị xáo trộn, không ở vị trí hoặc trạng thái ban đầu/đúng đắn; bị lệch khỏi chỗ hoặc tình trạng bình thường.
Ví dụ
Sự rời rạc của các gia đình vào năm 2020 ảnh hưởng đến nhiều cấu trúc xã hội.The dislocation of families in 2020 affected many social structures.
Sự rời rạc của các cộng đồng không giúp ích gì cho các vấn đề xã hội.The dislocation of communities is not helping our social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dislocation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dislocation | dislocations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dislocation là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, chủ yếu trong y học và địa chất. Trong y học, dislocation chỉ tình trạng khớp xương bị lệch khỏi vị trí bình thường. Trong địa chất, nó mô tả sự dịch chuyển của các lớp đất đá. Từ "dislocation" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, mặc dù ngữ điệu và trọng âm có thể thay đổi tùy theo vùng miền.