Bản dịch của từ Dismally trong tiếng Việt

Dismally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismally(Adverb)

dˈɪzməli
ˈdɪsməɫi
01

Theo cách u ám hoặc trầm cảm

In a gloomy or depressed manner

Ví dụ
02

Rất tệ hoặc kinh khủng

Very badly or terribly

Ví dụ
03

Theo cách u ám hoặc nản lòng

In a cheerless or discouraging way

Ví dụ