Bản dịch của từ Dismiss bad luck trong tiếng Việt
Dismiss bad luck
Phrase

Dismiss bad luck(Phrase)
dˈɪzmɪs bˈæd lˈʌk
ˈdɪsmɪs ˈbæd ˈɫək
01
Bỏ qua mê tín liên quan đến số phận hoặc may rủi
Not paying attention to superstitious beliefs related to fate or luck.
无视与命运或运势有关的迷信信仰
Ví dụ
02
Từ chối chú ý đến những bất hạnh như là một nguyên nhân góp phần
Not paying attention to misfortunes as a contributing factor
拒绝将不幸视为促成因素而给予关注
Ví dụ
