Bản dịch của từ Dismiss bad luck trong tiếng Việt

Dismiss bad luck

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismiss bad luck(Phrase)

dˈɪzmɪs bˈæd lˈʌk
ˈdɪsmɪs ˈbæd ˈɫək
01

Phớt lờ mê tín về số phận hoặc may mắn

Not paying attention to superstitious beliefs related to fate or luck.

不去在意那些关于命运或运气的迷信信仰。

Ví dụ
02

Từ chối chú ý đến những bất hạnh như một yếu tố góp phần

Not paying attention to misfortunes as a contributing factor

拒绝将不幸视为导致问题的因素

Ví dụ
03

Từ chối ý nghĩ rằng rủi ro xấu ảnh hưởng đến các sự kiện

Reject the idea that bad luck can influence events

拒绝将事件的发生归咎于运气不好

Ví dụ