Bản dịch của từ Dismiss signals trong tiếng Việt
Dismiss signals
Noun [U/C] Verb Phrase

Dismiss signals(Noun)
dˈɪzmɪs sˈaɪnəlz
ˈdɪsmɪs ˈsɪɡnəɫz
01
Một tín hiệu có thể ám chỉ một sự kiện hoặc một dấu hiệu có ý nghĩa.
A signal can refer to an event or a sign that has significance
Ví dụ
02
Hành động sa thải hoặc bị sa thải
The act of dismissing or being dismissed
Ví dụ
Dismiss signals(Verb)
dˈɪzmɪs sˈaɪnəlz
ˈdɪsmɪs ˈsɪɡnəɫz
01
Một tín hiệu có thể đề cập đến một sự kiện hoặc một dấu hiệu nào đó có ý nghĩa.
To discharge from employment or service
Ví dụ
Dismiss signals(Phrase)
dˈɪzmɪs sˈaɪnəlz
ˈdɪsmɪs ˈsɪɡnəɫz
Ví dụ
Ví dụ
