Bản dịch của từ Dismissed formulation trong tiếng Việt
Dismissed formulation
Noun [U/C]

Dismissed formulation(Noun)
dɪsmˈɪst fˌɔːmjʊlˈeɪʃən
dɪsˈmɪst ˈfɔrmjəˈɫeɪʃən
01
Một tuyên bố hoặc biểu đạt đã được trình bày theo một cách nhất định
A statement or expression has been presented in a specific way.
以特定方式表达或陈述的陈述
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Việc chính thức bác bỏ hoặc từ chối một điều gì đó
Officially rejecting or dismissing something.
正式拒绝或否认某件事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
