Bản dịch của từ Dismissed formulation trong tiếng Việt

Dismissed formulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismissed formulation(Noun)

dɪsmˈɪst fˌɔːmjʊlˈeɪʃən
dɪsˈmɪst ˈfɔrmjəˈɫeɪʃən
01

Một tuyên bố hoặc biểu đạt đã được trình bày theo một cách nhất định

A statement or expression has been presented in a specific way.

以特定方式表达或陈述的陈述

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Việc chính thức bác bỏ hoặc từ chối một điều gì đó

Officially rejecting or dismissing something.

正式拒绝或否认某件事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quá trình hình thành hoặc xây dựng một ý tưởng hay đề xuất

The process of coming up with or developing an idea or proposal.

一个想法或建议的产生或形成过程

Ví dụ