Bản dịch của từ Disorderly study setting trong tiếng Việt

Disorderly study setting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disorderly study setting(Phrase)

dɪsˈɔːdəli stˈʌdi sˈɛtɪŋ
dɪˈsɔrdɝɫi ˈstədi ˈsɛtɪŋ
01

Một bối cảnh học tập thiếu có cấu trúc hoặc sắp xếp hệ thống

A learning environment characterized by a lack of structure or organized arrangements.

缺乏结构或系统安排的学习环境

Ví dụ
02

Môi trường học tập lộn xộn hoặc không được chăm chút cẩn thận

A cluttered or poorly maintained study space

一个杂乱无序或维护不善的学习环境

Ví dụ
03

Tình trạng hỗn loạn hoặc không tổ chức trong môi trường học thuật

A state of chaos or disorder in an academic setting

在学术环境中一种混乱或无序的状态

Ví dụ