disparity
disparity (Noun)
Nghĩa 01
Sự khác biệt không tương xứng, không phù hợp giữa hai thứ; sự thiếu cân xứng, sự chênh lệch rõ ràng gây cảm giác không hài hòa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(danh từ, không đếm được) Tình trạng không bằng nhau; sự khác biệt rõ rệt giữa hai hoặc nhiều thứ, người, nhóm về mức độ, điều kiện hoặc cơ hội.
(uncountable) The state of being unequal; difference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của disparity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
disparity | disparities |
Kết hợp từ của disparity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự chênh lệch rõ ràng glaring disparity | Sự chênh lệch rõ ràng về mức thu nhập rõ ràng trong khu phố. The glaring disparity in income levels is evident in the neighborhood. |
sự chênh lệch ngày càng tăng growing disparity | Sự chênh lệch ngày càng tăng về mức thu nhập rõ ràng ở các khu vực đô thị. The growing disparity in income levels is evident in urban areas. |
sự chệch choạc đáng kể considerable disparity | Có sự chênh lệch đáng kể về mức thu nhập trong xã hội. There is a considerable disparity in income levels in the society. |
sự chênh lệch lớn enormous disparity | Có sự chênh lệch lớn về thu nhập giữa các tầng lớp xã hội. There is an enormous disparity in income among the social classes. |
chênh lệch lương pay disparity | Sự chênh lệch lương giữa nam và nữ nhân viên đáng lo ngại. The pay disparity between male and female employees is concerning. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disparity" chỉ tình trạng sự không đồng đều hoặc sự khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, thường liên quan đến khía cạnh kinh tế, xã hội hoặc giáo dục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết của từ này không có sự khác biệt. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, "disparity" thường được nhấn mạnh trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, trong khi ở Mỹ, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích dữ liệu hoặc nghiên cứu khoa học.