Bản dịch của từ Dispersal of hydrogen trong tiếng Việt

Dispersal of hydrogen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispersal of hydrogen(Noun)

dɪspˈɜːsəl ˈɒf hˈaɪdrəʊdʒən
dɪˈspɝsəɫ ˈɑf ˈhaɪdrəɡən
01

Hành động phân tán hoặc lan truyền thứ gì đó rộng rãi, đặc biệt là trong khí hoặc chất lỏng

The act of dispersing or spreading something widely, especially in air or liquids.

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ