Bản dịch của từ Dispersal of hydrogen trong tiếng Việt

Dispersal of hydrogen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispersal of hydrogen(Noun)

dɪspˈɜːsəl ˈɒf hˈaɪdrəʊdʒən
dɪˈspɝsəɫ ˈɑf ˈhaɪdrəɡən
01

Hành động phân tán hoặc lan truyền thứ gì đó rộng rãi, đặc biệt là trong khí hoặc chất lỏng

The act of dispersing or spreading something widely, especially in a gas or liquid.

扩散是指某物在空气或液体中广泛地分散或蔓延的行为。

Ví dụ
02

Hiện tượng các hạt chuyển động từ vùng có nồng độ cao sang vùng có nồng độ thấp

The phenomenon of particles moving from areas of higher density to areas of lower density.

粒子从密度较高的区域向密度较低的区域迁移的现象

Ví dụ
03

Quá trình phân bố chất trong một diện tích hoặc thể tích thường dẫn đến sự loãng đi.

The process of how substances are spread out in an area or volume, often leading to dilution.

物质在某一区域或空间内的分布过程,通常会导致稀释效果。

Ví dụ