Bản dịch của từ Dispersing trong tiếng Việt
Dispersing

Dispersing (Adjective)
Di chuyển, phân tán hoặc rải ra khắp một khu vực rộng; tức là làm cho cái gì đó lan rộng hoặc phân phối đều trên diện rộng.
Spreading or distributing something over a wide area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dispersing (Verb)
Phân tán, rải ra hoặc trải rộng ra trên một khu vực lớn; làm cho cái gì đó không còn tập trung ở một chỗ.
Distribute or spread over a wide area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dispersing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "disperse", có nghĩa là phân tán hoặc rải rác. Trong ngữ cảnh vật lý hay hóa học, thuật ngữ này chỉ hành động phát tán một chất hoặc vật thể từ một trạng thái tập trung sang vị trí khác. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "dispersing" có thể được sử dụng khác nhau trong các lĩnh vực như sinh học và vật liệu học.
Họ từ
Từ "dispersing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "disperse", có nghĩa là phân tán hoặc rải rác. Trong ngữ cảnh vật lý hay hóa học, thuật ngữ này chỉ hành động phát tán một chất hoặc vật thể từ một trạng thái tập trung sang vị trí khác. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "dispersing" có thể được sử dụng khác nhau trong các lĩnh vực như sinh học và vật liệu học.
