Bản dịch của từ Dispersing trong tiếng Việt

Dispersing

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispersing (Adjective)

dɪspˈɝsɪŋ
dɪspˈɝsɪŋ
01

Di chuyển, phân tán hoặc rải ra khắp một khu vực rộng; tức là làm cho cái gì đó lan rộng hoặc phân phối đều trên diện rộng.

Spreading or distributing something over a wide area.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dispersing (Verb)

dɪspˈɝsɪŋ
dɪspˈɝsɪŋ
01

Phân tán, rải ra hoặc trải rộng ra trên một khu vực lớn; làm cho cái gì đó không còn tập trung ở một chỗ.

Distribute or spread over a wide area.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ