Bản dịch của từ Disperse the blanket trong tiếng Việt

Disperse the blanket

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disperse the blanket(Verb)

dɪspˈɜːs tʰˈiː blˈæŋkɪt
dɪˈspɝs ˈθi ˈbɫæŋkɪt
01

Khiến cho tan rã hoặc phân tán

Causing dissolution or scattering

造成分裂或散开

Ví dụ
02

Phân phối hoặc lan rộng ra khắp nơi

Distribute or spread out over a large area

分布或广泛传播

Ví dụ
03

Để xua đuổi, làm biến mất

Fade away, just fade away.

散去吧,带走一切吧

Ví dụ