Bản dịch của từ Display shelves trong tiếng Việt

Display shelves

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Display shelves(Noun)

dˈɪspleɪ ʃˈɛlvz
ˈdɪsˌpɫeɪ ˈʃɛɫvz
01

Bề mặt hoặc cấu trúc dùng để đặt đồ, nhằm mục đích trưng bày và thuận tiện cho việc tiếp cận

A surface or structure on which items are placed for easy viewing and access.

用于陈列和方便取用的平面或支架

Ví dụ
02

Một bộ kệ dùng để trưng bày hàng hóa hoặc thu hút khách hàng

A display shelf is used to showcase merchandise or attract attention.

这是一款用来陈列商品或吸引顾客注意力的货架

Ví dụ
03

Các loại đồ nội thất hoặc phụ kiện được thiết kế để trưng bày sản phẩm trong môi trường bán lẻ.

Furniture or fixtures are designed to showcase products or items in a retail setting.

室内装修或设备旨在展示商品或物品,适用于零售环境中。

Ví dụ