Bản dịch của từ Displeasant trong tiếng Việt
Displeasant
Adjective

Displeasant(Adjective)
dɪsplˈɛzənt
dɪsˈpɫɛzənt
02
Gây khó chịu hoặc buồn bã
Causing discomfort or unhappiness
Ví dụ
03
Không dễ chịu hoặc gây khó chịu
Ví dụ
Displeasant

Gây khó chịu hoặc buồn bã
Causing discomfort or unhappiness
Không dễ chịu hoặc gây khó chịu