Bản dịch của từ Dispositive trong tiếng Việt
Dispositive

Dispositive (Adjective)
Liên quan đến việc giải quyết một vấn đề hoặc việc phân chia/chuyển giao tài sản; mang tính quyết định để chấm dứt tranh chấp hoặc thiết lập cách phân xử tài sản.
Relating to or bringing about the settlement of an issue or the disposition of property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "dispositive" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, mang nghĩa là có khả năng đưa ra quyết định hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường được sử dụng để chỉ các bằng chứng hay văn bản có thể ảnh hưởng đến kết quả của vụ kiện. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể thấy "dispositive" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn bản pháp lý của Anh.
Từ "dispositive" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, mang nghĩa là có khả năng đưa ra quyết định hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường được sử dụng để chỉ các bằng chứng hay văn bản có thể ảnh hưởng đến kết quả của vụ kiện. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể thấy "dispositive" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn bản pháp lý của Anh.
