Bản dịch của từ Disquisition trong tiếng Việt

Disquisition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disquisition(Noun)

dɪskwɪzˈɪʃn
dɪskwɪzˈɪʃn
01

Bài luận dài, phân tích hoặc thảo luận kỹ lưỡng về một chủ đề cụ thể.

A long or elaborate essay or discussion on a particular subject.

深入讨论的长篇文章

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ